past master

/'pɑ:st,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
past master

A chess past master studies the board with deep concentration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc thầy, người cực kỳ thành thạo: Một người kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm đặc biệt lâu năm trong một lĩnh vực, hoạt động hoặc chủ đề cụ thể, đến mức được coi chuyên gia tột bậc.
    • Chủ tịch danh dự (): Trong một số tổ chức (như công ty, hội đoàn), đây danh hiệu dành cho một cựu chủ tịch hoặc lãnh đạo uy tín.
    • Cựu chưởng nghiệp (, lịch sử): Trong các phường hội (guild) thời xưa, chỉ người từng giữ chức vụ thợ cả (master) đã mãn nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a past master at negotiating difficult contracts. ( ấy một bậc thầy trong việc đàm phán các hợp đồng khó.)
    • After 30 years in the kitchen, he is a past master of French cuisine. (Sau 30 năm trong bếp, ông ấy một bậc thầy về ẩm thực Pháp.)
    • The company appointed him as a past master in recognition of his long service. (Công ty bổ nhiệm ông làm chủ tịch danh dự để ghi nhận quãng thời gian phục vụ lâu dài của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a past master in/of/at something": một bậc thầy về cái đó.
    • He is a past master in the art of diplomacy. (Ông ấy một bậc thầy trong nghệ thuật ngoại giao.)
    • She is a past master at telling captivating stories. ( ấy một bậc thầy trong việc kể những câu chuyện hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Expert (n): chuyên gia.
  • Virtuoso (n): bậc thầy, người điêu luyện (thường trong nghệ thuật).
  • Doyen/Doyenne (n): bậc lão thành, người thâm niên uy tín nhất trong một lĩnh vực.
Từ đồng nghĩa
  • Ace: cao thủ, người cừ khôi.
  • Authority: chuyên gia thẩm quyền.
  • Maestro: bậc thầy (âm nhạc, nghệ thuật).
  • Master: bậc thầy, người tinh thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "past master")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ "past master")

past master

A chess past master studies the board with deep concentration.

danh từ
  1. người trước đây thợ cả (phường hội)
  2. chủ tịch danh dự (một công ty...)
  3. người giỏi tột bậc; bậc thầy
    • to be past_master in (of) a subject
      bậc thầy về môn

Từ gần giống